menu_book
見出し語検索結果 "ứng dụng" (1件)
日本語
名応用、アプリケーション
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
この知識は実生活に応用できる。
swap_horiz
類語検索結果 "ứng dụng" (1件)
日本語
名決済アプリ
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
決済アプリで払う
format_quote
フレーズ検索結果 "ứng dụng" (4件)
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
決済アプリで払う
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
この知識は実生活に応用できる。
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
このアプリはユーザーにとても優しいだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)