translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ứng dụng" (1件)
ứng dụng
play
日本語 応用、アプリケーション
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
この知識は実生活に応用できる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ứng dụng" (1件)
ứng dụng thanh toán
play
日本語 決済アプリ
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
決済アプリで払う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ứng dụng" (4件)
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
決済アプリで払う
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
この知識は実生活に応用できる。
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
このアプリはユーザーにとても優しいだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)