ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ứng dụng" (1件)
ứng dụng

日本語
名応用、アプリケーション
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
この知識は実生活に応用できる。
類語検索結果 "ứng dụng" (1件)
ứng dụng thanh toán

日本語
名決済アプリ
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
決済アプリで払う
フレーズ検索結果 "ứng dụng" (6件)
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
決済アプリで払う
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
この知識は実生活に応用できる。
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
私は車を直すために道具を使う。
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
このアプリはユーザーにとても優しいだ。
Bạn có thể tải về ứng dụng này miễn phí trên trang web chính thức.
公式ウェブサイトでこのアプリを無料でダウンロードできます。
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
彼は勇敢な英雄として称賛されました。
